Chuyển tới nội dung chính

Chương 1

Tìm giao dịch ở đâu​

Tổng quan​

Tìm trades (các lệnh giao dịch) cũng giống như tìm cá. Cá có thể bị bắt ngẫu nhiên ở bất kỳ chỗ nào trên hồ, nhưng chúng có xu hướng tụ lại ở những khu vực cụ thể vào những thời điểm khác nhau trong năm. Tương tự, những lệnh lớn có thể được móc vào ở bất kỳ điểm nào trên chart (biểu đồ giá), nhưng chúng xuất hiện dày hơn quanh các mép của trading ranges (vùng giá đi ngang).

Trading ranges không có mẫu hình cố định. Giá có thể xoắn và quay theo vô số cách trước khi một trading range được giải quyết. Tuy nhiên, nhìn chung, trading ranges có dạng hình chữ nhật: giá đung đưa qua lại giữa biên trên và biên dưới, hoặc cuộn dần vào các apexes (điểm nhọn nơi biên độ giá thu hẹp). Nhưng chúng ta quan tâm đến động lực bên trong trading ranges, hơn là bất kỳ hình dạng hình học nào. Khi trading ranges tiến hóa qua nhiều tháng hoặc nhiều năm, chúng thường nới rộng các biên và chứa nhiều vùng nhỏ hơn bên trong. Các biên của trading ranges bị thử đi thử lại và/hoặc bị xuyên thủng, khi người mua và người bán giành quyền chi phối. Bất cứ khi nào các biên bị phá, follow-through (sự tiếp diễn theo đúng hướng vừa phá) hoặc sự thiếu follow-through trở thành yếu tố quyết định. Sau khi breakouts (phá vỡ lên) hoặc breakdowns (phá vỡ xuống) xảy ra, giá thường retest (quay lại kiểm tra) những vùng này.

Trong vài chương tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét đặc điểm hành vi giá/volume (khối lượng giao dịch) tại những điểm khác nhau đó. Hãy nhớ rằng chúng ta đang xử lý trading ranges ở mọi kích cỡ, không chỉ ở đỉnh hay đáy. Hành vi được mô tả ở đây xuất hiện trên mọi chart, bất kể khung thời gian. Với sự luyện tập, người ta có thể nhanh chóng nhận ra các vùng hành vi được khoanh tròn trên Hình 1.1. Bước đầu tiên là vẽ các trading ranges — một việc tưởng chừng dễ, nhưng đòi hỏi con mắt nhìn các mối quan hệ ngang.

HÌNH 1.1 Sơ đồ: Tìm giao dịch ở đâu​

[Hình]

Hãy nhìn sáu trading ranges (TR1–TR6) trên Hình 1.2 của Nasdaq futures (hợp đồng tương lai Nasdaq). Bằng cách liên tục đóng khung các đường support (hỗ trợ) và resistance (kháng cự), chúng ta thấy xu hướng được ghép từ từng vùng riêng lẻ, và các điểm đảo chiều hiện ra từ đám rối chuyển động giá. Những điểm đảo chiều này — springs (lò xo: phá hỗ trợ rồi đảo lên), upthrusts (đẩy lên giả rồi đảo xuống), absorption (hấp thụ cung hoặc cầu), và các lần kiểm tra breakout/breakdown — đóng vai trò tín hiệu hành động.

HÌNH 1.2 Biểu đồ ngày tiếp diễn Nasdaq​

Nguồn: TradeStation.

Ở các chương sau, volume sẽ được đưa vào cách hiểu hành vi giá này. Nhưng trước hết, chúng ta tập trung vào các đường. Đọc một chart không có đường cũng giống như nghiên cứu bản đồ thế giới không có đường biên giới. Đó là chủ đề của hai chương tiếp theo, và là bước đầu tiên trong phương pháp đọc chart của tôi.